Cách Hình Thành Câu Khẳng Định, Câu Phủ Định Trong Tiếng Anh

· Grammar

Bên cạnh Giải thích phrasal verb: set up là gì, IELTS TUTOR hướng dẫn cách hình thành câu khẳng định và câu phủ định trong tiếng Anh.

1. Câu khẳng định và câu phủ định là gì?

IELTS TUTOR lưu ý:

Câu khẳng định (affirmative sentences):

  • Câu trần thuật.
  • Được sử dụng để diễn tả, diễn đạt những thông tin, sự vật, sự việc hay hiện tượng nào đó và nó mang tính xác thực thông tin, nội dung trong câu.

Câu phủ định (negative sentences):

  • Câu câu trần thuật và có chức năng như câu khẳng định.
  • Nhưng mang ý nghĩa trái ngược với câu khẳng định. 
  • Đi kèm với từ “NOT”. 
  • Dùng để phủ định một thông tin, sự vật hay sự việc nào đó không đúng với sự thật.

2. Cấu trúc và cách dùng câu khẳng định theo các thì

cau khẳng định câu phủ định trong tiếng anh

2.1. Câu khẳng định với động từ TOBE

IELTS TUTOR lưu ý:

  • TOBE thì hiện tại: am/is/are
  • TOBE thì quá khứ (was/were)

Cấu trúc: S + to be + O

Ex: 

  • My brother is an intelligent student. (Anh trai tôi là 1 học sinh thông minh.)
  • My mother was a doctor. (Mẹ tôi từng là 1 bác sĩ.)
  • That dress is beautiful for me to wear on my birthday.(Cái áo đầm đó đẹp để tôi có thể mặc vào ngày sinh nhật của tôi.)

2.2. Câu khẳng định với động từ thường

2.2.1. Thì hiện tại (PRESENT TENSE)

IELTS TUTOR lưu ý:

Hiện tại đơn

  • Cấu trúc: S + V(s/es) + O
  • Ex: I wake up at 6 o’clock every morning.  (Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng)

Hiện tại tiếp diễn

  • Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing + O
  • Ex: I’m living with my friends until I can find a flat. (Tôi đang sống cùng với những người bạn của tôi cho đến khi tôi tìm được 1 căn hộ)

Hiện tại hoàn thành 

  • Cấu trúc: S + have/has + V3/V-ed + O
  • Ex: Sory, I have forgotten menu. (Xin lỗi, tôi quên mất thực đơn rồi)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn 

  • Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing + O
  • Ex: I have been talking to the teacher about your problem. (Tôi vừa mới nói chuyện với giáo viên về vấn đề của bạn.)

2.2.2. Thì quá khứ (PAST TENSE)

IELTS TUTOR lưu ý:

Quá khứ đơn 

  • Cấu trúc: S + V2/V-ed + O
  • Ex: When I lived in Ho Chi Minh, I worked in a hospital. (Khi tôi còn sống ở HCM, tôi đã làm việc trong 1 bệnh viện)

Quá khứ tiếp diễn 

  • Cấu trúc: S + was/were + being + O
  • Ex: I saw Tom in the park. He was sitting under the tree. (Tôi đã thấy Tom trong công viên. Anh ta đang ngồi dưới cái cây.)

Quá khứ hoàn thành

  • Cấu trúc: S + had + V3/V-ed + O
  • Ex: When I arrived at the birthday party, Alex had already gone home. (Khi tôi đến dự tiệc sinh nhật, Alex đã về nhà rồi)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn 

  • Cấu trúc:  S + had + been + V-ing + O
  • Ex: I was very tired because I had been working hard all day. (Tôi rất mệt bởi vì tôi đã làm việc vất vả suốt cả ngày)

2.2.3. Thì tương lai (FUTURE TENSE)

IELTS TUTOR lưu ý:

Tương lai gần

  • Cấu trúc: S + be + going to + V-bare + O
  • Ex: I’m going to travel to Hanoi on Monday. (Tôi dự định sẽ đến Hà Nội vào thứ 2)

Tương lai đơn

  • Cấu trúc: S + will + V-bare + O
  • Ex: I’m too tired to walk home so I’ll get a bus. (Tôi quá mệt không thể đi bộ về nhà nên tôi sẽ bắt bus.)

Tương lai tiếp diễn

  • Cấu trúc: S + will + be + V-ing + O
  • Ex: My father will be watching the match on television at about 8:30. (Bố tôi sẽ đang xem trận bóng đá trên tivi lúc 8:30.)

Tương lai hoàn thành

  • Cấu trúc: S + will + have + V3/V-ed + O
  • Ex: They’re late. I expect the film will have started by the time they get to the cinema. (Họ trễ giờ rồi. Tôi cho rằng khihọ đến rạp thì bộ phim đã bắt đầu chiếu.)

2.3. Câu khẳng định với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Must, Can, Might, Should,…
  • Cấu trúc: S +  modal verbs + V-bare + O

Ex:

  • I can dance very well. (Tôi có thể nhảy rất giỏi)
  • Ellen knows a lot about films. He must go to the cinema a lot. (Ellen biết nhiều về phim. Chắc anh ấy phải đi xem phim rất nhiều)
  • I don’t think he should work so hard. (Tôi không nghĩ anh ta nên làm việc vất vả như thế)

3. Hình thành câu phủ định, cấu trúc và cách dùng

cau khẳng định câu phủ định trong tiếng anh

3.1. Cách thành lập câu phủ định

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Hình thành câu phủ định bằng cách đơn giản nhất là chúng ta thêm NOT sau động từ to be, trợ động từ, động từ khuyết thiếu.
  • Cấu trúc: do not = don’t, does not = doesn’t, have not = haven’t, has not = hasn’t, had not = hadn’t, will not  = won’t, should not = shouldn’t,….
  • Ex: We don’t have enough time to do this task. (Chúng ta không có đủ thời gian để làm nhiệm vụ này)

Lưu ý: 

  • Có một số động từ chính cần thêm tiền tố (-un, -dis,…) hoặc hậu tố (-less) để tạo nên các từ mang nghĩa phủ định trong câu phủ định.

Ex: There are many disadvantages of watch violent movie a lót. (Có rất nhiều bất lợi khi xem phim bạo lực nhiều)

  • Có thể sử dụng các từ mang nghĩa phủ định như never, no, hardly, rarely,…

Ex: I’ve never been to Tokyo. (Tôi chưa từng đến Tokyo)

3.2. Cấu trúc và cách dùng câu phủ định theo động từ TOBE

IELTS TUTOR lưu ý:

  • TOBE thì hiện tại: am/is/are
  • TOBE thì quá khứ (was/were)

Cấu trúc: S + to be + not + O

Ex: 

  • He is not in living room now. (Hiện tại cậu ấy không có ở trong phòng khách).
  • They weren’t good at Maths. (Họ không giỏi môn Toán).

3.3. Câu phủ định với động từ thường theo các các thì trong tiếng Anh

3.3.1. Thì hiện tại (PRESENT TENSE)

IELTS TUTOR lưu ý:

Hiện tại đơn

  • Cấu trúc: S + do/does + not + V-bare + O
  • Ex: Rice does not grow in England. (Lúa không trồng trồng được ở Anh)

Hiện tại tiếp diễn

  • Cấu trúc:  S + am/is/are + not + V-ing + O
  • Ex:  I’m not learning English. (Tôi không có đang học tiếng Anh)/ I have not do excercise since September. (Tôi đã không tập thể dục từ tháng 9 đến nay)

3.3.2. Thì quá khứ (PAST TENSE)

IELTS TUTOR lưu ý:

Quá khứ đơn

  • Cấu trúc: S + did + not + V-bare + O
  • Ex: I didn’t have enough time to cooking. (Tôi đã không có đủ thời gian để nấu ăn)

Quá khứ tiếp diễn 

  • Cấu trúc: S + was/were + not + V-ing + O
  • Ex: Anna wasn’t reading book at that time. (Anna không đọc sách vào thời điểm đó)

Quá khứ hoàn thành 

  • Cấu trúc: S + had + not + V3/V-ed + O
  • Ex: Tom hadn’t finished his homework when his mom phoned. (Khi mẹ Tom gọi điện thì cậu ấy vẫn chưa xong bài tập về nhà)

3.3.3. Thì tương lai (FUTURE TENSE)

IELTS TUTOR lưu ý:

Tương lai đơn

  • Cấu trúc: S + will + not + V-bare + O
  • Ví dụ: He won’t pass his examination because he hasn’t done any work for it. (Anh ta sẽ không thi đậu bởi vì cậu ta không học chút nào để thi cả)

Tương lai tiếp diễn 

  • Cấu trúc: S + will + not + be + V-ing + O
  • Ex: I won’t be seeing a movie tonight. (Tôi sẽ không xem phim tối nay)

Tương lai hoàn thành

  • Cấu trúc: S + will + not + have + V3/V-ed + O
  • Ví dụ: By the time her mom comes home, she won’t have painted his room. (Khi mẹ cô ấy về nhà, cô ấy sẽ không sơn xong căn phòng của mình)

3.4. Câu phủ định với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

IELTS TUTOR lưu ý:

Cấu trúc: S + Modal Verb + V-bare + O

Ex: 

  • My father couldn’t swim. (Bố tôi không thể bơi)
  • Mark shouldn’t drive as he is too tired. (Mark không nên lái xe vì anh ấy quá mệt rồi)
  • Your sister is asleep so you mustn’t shout. (Em gái con đang ngủ vì vậy con không được la hét ồn ào)

Lưu ý 1: 

  • "Must not" có nghĩa là cấm, ngăn cấm
  • Câu phủ định bắt đầu là V-ing, V-ed và to-infinitive thì ta sẽ thêm NOT ở đầu câu, đặt trước V-ing, V-ed hoặc to-infinitive.

Ex:  

  • Not painted colour in black, the house looks so dark. (Không được sơn màu đen, ngôi nhà nhìn rất tối)
  • Not feeling well, he goes to sleep. (Không cảm thấy được khỏe, anh ấy đi ngủ)
  • Not to play baseball is bad for our US boy. (Không chơi bóng chày thật là tệ đối với những chàng trai nước Mỹ của chúng ta)

Lưu ý 2:

  • Câu phủ định khi mang nghĩa mệnh lệnh thì thêm NOT sau Let’s hoặc trợ động từ Do để tạo thành câu phủ định.

Ex: 

  • Do not open the window. It is cold outside. (Đừng có mở cửa sổ. Ngoài kia trời lạnh)
  • Let’s not forget to do homework these days! (Đừng quên làm bài tập về nhà những ngày này!)

Lưu ý 3:

  • Một số động từ đặc biệt như think (nghĩ), suppose (giả sử), believe (tin),…mà đi kèm với mệnh đề THAT thì trong câu phủ định, NOT phải được thêm vào sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu và trước động từ đặc biệt trên. 
  • Không thêm NOT trong mệnh đề chứa THAT.

Ex:

  • I could not believe that I won lottery. (Tôi không thể tin được là tôi đã trúng số)
  • I don’t think that the restaurant is still opening. It’s too late. (Tôi không nghĩ là nhà hàng còn mở cửa. Trễ quá rồi.)

3.5. Những điều cần lưu ý trong câu phủ định

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Các trạng từ mang ý nghĩa phủ định sẵn như hardly, barely, seldom, rarely,… thì không cần thêm “Not” vào câu.
  • Các câu bắt dầu là V-ing, V-ed và to-infinitive thì ta thêm “Not” vào đầu câu để tạo nên câu phủ định.

Ex:

  • Not to play baseball is bad for our US boy.
  • Not feeling well, she goes to see the doctor.
  • Not painted the picture, it looks extremely ordinary.

Chú ý: Đối với loại câu mệnh lệnh mang ý nghĩa phủ đinh thì ta thêm “Not” vào sau “Let’s” hoặc trợ động từ “Do“.

Ex:

  • Let’s not drink wine!
  • Don’t do it!

Các đại từ bất định như some, someone, somebody, something, somewhere nên được thay thế bằng any, anything, anyone, anybody, anywhere trong câu phủ định

  • Ex: Anybody helps me to do my homework.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK