Causative Form – Thể nhờ vả trong tiếng Anh

· Grammar

Bên cạnh các hướng dẫn phương pháp học IELTS SPEAKING siêu hiệu quả, IELTS TUTOR hướng dẫn Cách dùng Causative Form - thể nhờ vả trong tiếng Anh (Have Something Done)

Causative Form – Thể nhờ vả trong tiếng Anh

1. Cấu trúc câu nhờ vả - Causative Form

1.1. Have & Get

Cách dùng: Dùng để diễn tả sự nhờ vả người khác làm việc gì.

Công thức chủ động (The active):

  • S + have/has someone + V-inf
  • S + get(s) someone + to V-inf

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  •  I had a mechanic repair my car = I got a mechanic to repair my car. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi đã nhờ một thợ máy sửa chiếc xe hơi của tôi)

Công thức bị động (The passive):

  • S + have/has + something + past participle
  • S + get(s) + something + past participle

Ex: I had my car repaired. = I got my car repaired

(Tôi đã nhờ sửa chữa xe hơi của tôi.)

1.2. Make & Force

Cách dùng: Dùng để diễn tả sự ép buộc người khác làm việc mình muốn.

Công thức chủ động (The active):

  • S + make(s) + someone + V-inf
  • S + force(s) someone + to V-inf

Ex: My mom makes me study every weekend.

(Mẹ của tôi bắt tôi học bài vào mỗi cuối tuần.)

Công thức bị động (The passive):

  • S + make(s) + someone + adjective

Ex: I make my mother happy because I always do my homework on weekends. 

(Tôi làm mẹ tôi hài lòng vì tôi luôn làm bài tập vào cuối tuần.)

1.3. Let & Permit & Allow

Cách dùng: Dùng để diễn tả sự cho phép ai làm gì.

Công thức (Form):

  • S + let(s) + someone + V-inf
  • S + permit/allow(s) + someone + to V-inf

Ex: My father lets me hang out late with my friends.

(Bố của tôi cho phép tôi đi chơi trễ với bạn bè của của mình.)

1.4. Help

Cách dùng: Dùng để diễn tả việc ai giúp đỡ ai làm việc gì.

Công thức (Form):

  • S + help(s) + someone + V-inf/to V-inf

Ex: My mom helps my brother to do his homeworks.

(Mẹ của tôi luôn giúp em trai tôi làm bài tập về nhà của nó.)

  • Chú ý:

 Nếu Chủ ngữ (S) và tân ngữ nằm sau Help giống nhau thì có thể không cần dùng tân ngữ.

Ex: Colors of tiger help (them) to hide themselves.

(Màu của hổ giúp chúng ẩn nấp thân mình.)

1.5. Một số dạng câu nhờ vả, cầu khiến khác

  • Want/need + something + (to be) + past participle
  • Would like/prefer + something + (to be) + past participle

Ex:

  • My teacher wants my exercises finished before this afternoon. (Giáo viên của tôi muốn bài tập của tôi phải được hoàn thành trước chiều nay.)
  • He needs his car washed when he comes home. (Anh ta muốn xe mình được rửa trước khi về nhà.)

2. Bài tập - Exercise

2.1. Hoàn thành câu - Complete sentences

1. She loves to have her shoes_____________

a. repair b. repaired c. being repaired d. repairing

2. He _____________ shoes _____________ before he comes

a. have/cleaned b. had/clean c. had/cleaned   d. had/to clean

3. My brother will have his hair_____________

a. cuts b. cutting c. to cut d. cut

4. They had the room _____________ last week

a. decorates b. had decorated c. decorated d. decorating

5. I’m going to get my house _____________

a. redecorate b. redecorated   c.redecorates d.redecorating

6. My father makes me _____________ crying

a. stop b. stopped c. stops d. stopping

7. He allows me _____________ his Play Station

a. use b. to use c. used d. using

8. I need my paper _____________ before 10 am

a. write b. wrote c. written d. to write

9. They help me _____________ my homeworks

a. to do b. doing c. did d. to be done

10. I got him _____________ my essay

a. written b. wrote c. write d. to write

2.2. Đáp án - Answer

1. b   2. c   3. d   4. c   5. b   6. a   7. b   8. c   9. a   10. d

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK