Return to site

[HỌC IDIOM TRONG NGỮ CẢNH] Take a deep dive into something

Học idiom "như người bản xứ" theo cách dễ nhớ nhất và hướng dẫn để sử dụng đúng và linh hoạt trong phần thi IELTS SPEAKING

· Idiom

Bên cạnh hướng dẫn kĩ và gửi em bài sửa chi tiết 2 lần Câu hỏi Part 1 IELTS SPEAKING: ​Do you work or are you a student, IELTS TUTOR còn hướng dẫn thêm cách dùng idiom trong từng cảnh cụ thể, để giúp em nâng cao khả năng IELTS SPEAKING một cách nhanh nhất.

[HỌC IDIOM TRONG NGỮ CẢNH] Take a deep dive into something

Take/Do a deep dive (into) something: Explore something in depth

👉 Nghĩa Tiếng Việt: Nghiên cứu sâu về một vấn đề nào đó.

📍 Áp dụng trong câu:

💥 Sales is a very large subject, and I realize I haven’t deep dived into everything.

=> Bán hàng là một lĩnh vực rộng, và tôi nghĩ là tôi không thể hiểu rõ về tất cả mọi thứ.

💥 I’m going to take a deep dive into the data over the weekend so that I can figure out the problem.

=> Tôi sẽ nghiên cứu đống số liệu này vào cuối tuần để có thể tìm ra được vấn đề.

💥 We did a deep dive on that market

=> Chúng ta đã nghiên cứu sâu vào thị trường này.

📍 Như vậy, IELTS TUTOR xin tổng hợp lại khi sử dụng cụm “take a deep dive" nghĩa là bạn đang tìm hiểu sâu và kĩ về một vấn đề nào đó, nhằm mục đích hiểu rõ vấn đề.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK