Return to site

ĐỘNG TỪ ĐI CÙNG TÍNH TỪ (Linking verb / copular verb) trong tiếng Anh

Tổng hợp chi tiết theo nhóm giúp các em dễ nhớ nhất!

· Grammar

Dạo gần đây, IELTS TUTOR nhận được nhiều thắc mắc của các em về việc một số động từ có thể đi cùng tính từ thay vì trạng từ. Vì thế, bên cạnh hướng dẫn cách dùng thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh, hôm nay IELTS TUTOR sẽ cùng các em tìm hiểu những nhóm động từ đi cùng tính từ và các lưu ý khi sử dụng chúng nhé!

I. Khái quát về động từ đi cùng tính từ (Linking verb / copular verb)

  • Thông thường động từ được dùng để diễn tả hành động và sự có mặt của trạng từ có chức năng miêu tả hành động trên diễn ra như thế nào.

Cùng IELTS TUTOR xét ví dụ:

She sings beautifully . ( Cô ấy hát hay)

>> Động từ "sing" dùng để diễn tả hành động hát và trạng từ "beautifully" có vai trò làm rõ hành động "sing".

IELTS TUTOR đã hướng dẫn rất kỹ phần trạng trạng và cách sử dụng trong phần trước, các em đọc lại để ôn tập kiến ​​thức nhé!

  • Tuy nhiên, có một số động từ đặt biệt trong tiếng Anh được gọi là động từ nối (linking verb hay copular verb) có thể sử dụng với tính từ để nhấn mạnh trạng thái tính chất của chủ ngữ thay vì diễn tả hành động.

Cùng IELTS TUTOR xét ví dụ:

She did not have breakfast. She feels hungry now. (Cô ấy không ăn sáng. Bây giờ cô ấy cảm thấy đói).

>> Trong trường hợp này các em có thể thấy "feel" có vai trò là động từ nối, tính từ “hungry” dùng để thể hiện rõ trạng thái, cảm giác đói của chủ từ “she”.

Động từ nối (linking verb hay copular verb) có thể sử dụng với tính từ để nhấn mạnh trạng thái, tính chất của chủ ngữ thay vì diễn tả hành động.

II. Các nhóm động từ đi cùng tính từ (Linking verb / copular verb)

Để các em dễ dàng nhận biết cách sử dụng các động từ đi cùng tính từ, IELTS TUTOR sẽ chia những động từ này thành 3 nhóm như sau:

1. Nhóm động từ chỉ quan điểm: seem, appear

Cùng IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The movie seems good . (Bộ phim có vẻ hay).
  • Your grandmother appears younger than she really is. (Bà của bạn nhìn có vẻ trẻ hơn tuổi).

2. Nhóm động từ chỉ cảm giác: look, feel, taste, smell, sound

Cùng IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • After vacation, they look happy . (Sau chuyến nghỉ dưỡng, họ có vẻ hạnh phúc).
  •  I feel disappointed with my result. (Tôi cảm thấy thất vọng về kết quả của mình).
  • I love her perfume. It smells comfortable . (Tôi thích nước hoa của cô ấy. Nó có mùi dễ chịu).
  • She adds a lot of sugar to the soup. It tastes too sweet . (Cô ấy thêm rất nhiều đường vào súp. Nó có vị quá ngọt).
  • This task sounds difficult . (Bài tập này có vẻ khó).

3. Nhóm động từ thay đổi trạng thái: trở thành, nhận được, đi, rẽ

Cùng IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • She becomes worried after hearing that news. (Cô ấy trở nên lo lắng sau khi nghe tin tức đó).
  • It gets cold in winter. (Trời trở lạnh vào mùa đông).
  • Everything goes  right way when he listens to his teacher's advice. (Mọi thứ đi đúng hướng từ khi anh ấy nghe theo lời khuyên của giáo viên).
  • Her face turns red when she is drunk. (Mặt cô ấy chuyển sang đỏ khi cô ấy say).

4. Các động từ đi cùng tính từ (linking verbs / copular verb) khác: remain, stay, grow

Cùng IELTS TUTOR xet ví dụ:

  • Her house remained unchanged over the time. (Ngôi nhà của cô ấy vẫn không thay đổi qua thời gian).
  • Remember to stay calm during the test. (Hãy nhớ giữ bình tình trong lúc làm bài kiểm tra)
  • She grows prettier everyday. (Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn mỗi ngày)

III. Lưu ý khi sử dụng động từ đi cùng tính từ (Linking verb / copular verb)

1. Phân biệt động từ diễn tả hành động và động từ nối

IELTS TUTOR nhắc nhở các em nên nhớ các động từ nối ở trên vẫn có thể đi cùng trạng từ để diễn tả trạng thái của chính động từ đó.

Cùng IELTS TUTOR xet ví dụ:

  • She looks angry . (Cô ấy trông giận dữ).

>> Nhấn mạnh cảm xúc giận dữ của cô ấy. Như vậy, "look" there một động từ nối, tính từ "angry" giúp làm rõ trạng thái của chủ ngữ "she".

  • She looks angrily at her children. (Cô ấy nhìn lũ trẻ một cách giận dữ).

>> Nhấn mạnh hành động nhìn của cô ấy. Như vậy, "look" trong trường hợp này dùng để diễn tả hành động nhìn, trạng từ "angrily" có vai trò làm rõ hành động nhìn của động từ "look".

2. Không chia thì hiện tại tiếp diễn đối với một số động từ nối

Ngoài ra, thêm một điểm các em cần chú ý rằng một số động từ nối không được dùng trong thì hiện tại tiếp diễn.

Cùng IELTS TUTOR xet ví dụ:

  • His health is seeming better. (sai)
  • His health seems better . (đúng) 

>> Sức khỏe của anh ấy có vẻ tốt hơn.

  • Her idea is sounding amazing. (sai)
  • Her idea sounds amazing .  (đúng)

>> Ý tưởng của cô ấy có vẻ thú vị.

3. Become, remain còn có thể đứng trước một cụm danh từ.

Cùng IELTS TUTOR xet ví dụ:

  • She became the youngest member in my team. (Cô ấy trở thành thành viên trẻ nhất trong đội của tôi).
  • He remainssteady pace throughout the race. (Anh ấy vẫn giữ một tốc độ ổn định trong suốt cuộc đua)

IELTS TUTOR hy vọng bài viết này có thể giải đáp được những thắc mắc của các em về nhóm động từ đi kèm tính từ. Thêm nữa việc học từ vựng mỗi ngày cũng rất quan trọng, các em có thể tham khảo thêm bài viết cách sử dụng Phrasal verb BREAK DOWN để nâng cao vốn từ nhé!

Ps: Nếu các em vẫn còn điều gì chưa rõ, hoặc bất cứ phần ngữ pháp nào cần IELTS TUTOR hỗ trợ, hãy comment ngay dưới bài viết này nhé!

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK