Giải thích phrasal verb: bottom out

· Phrasal Verb

I. "bottom out" là phrasal verb nội động từ

II. Cách dùng

Mang nghĩa "xuống đáy sau đó bắt đầu tăng lại"

=if something such as an economy or price bottoms out, it reaches its lowest level before starting to improve again

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Property prices are still falling, and show no signs of bottoming out.
  • She was very happy, but that letter knocked the bottom out of everything. (IELTS TUTOR giải thích: Cô ấy đã rất hạnh phúc, nhưng lá thư đó đã làm cho cô ấy mất niềm tin vào mọi thứ)
  • It knocked the bottom out of the coffee market. (IELTS TUTOR giải thích: Điều ấy đã làm sụp đổ thị trường cà phê) 
  • He has knocked the bottom out of our plan. (IELTS TUTOR giải thích:  Anh ta đã làm hỏng kế hoạch của chúng ta)

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK