Cách dùng "at present" tiếng anh

· Phrase

I. Kiến thức liên quan

II. Cách dùng "at present"

Mang nghĩa"Ngay lúc này, tại thời điểm đang nói..."


IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • There is no way at present of predicting which individuals will develop the disease. 
  • At present children under 14 are not permitted in bars.
  • Where are you at present? (IELTS TUTOR giải thích: Hiện tại anh đang ở đâu?)
  • I am out at present. (IELTS TUTOR giải thích: Hiện tôi không ở nhà)
  • At present, the outlook for any kind of negotiated solution appears bleak.
  • "Are you busy?" "Not at present." 
  • At present she's working abroad.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc