Cách dùng & Word form của "boost"

· Word form

Bên cạnh hướng dẫn sửa kĩ lưỡng đề thi SPEAKING IELTS ngày 4/8/2020 cho Hs IELTS TUTOR đi thi đạt 6.0, hôm nay IELTS TUTOR hướng dẫn kĩ Word form của "boost"

I. Cách dùng "boost"

1. Dùng "boost" như động từ

1.1. boost là ngoại động từ

1.2. Mang nghĩa nâng lên, đưa lên, đẩy mạnh

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • We must boost share prices. (IELTS TUTOR giải thích: Chúng ta phải đẩy mạnh giá cổ phiếu) 
  • Exhibitions boost city's cultural possibilities. (IELTS TUTOR giải thích: Các cuộc triển lãm làm tăng cường các tiềm năng văn hóa của thành phố)
  • Next year we will boost production. (IELTS TUTOR giải thích: Năm tới chúng ta sẽ nâng sản xuất lên)

2. Dùng "boost" như danh từ

Mang nghĩa "sự tăng giá, sự nổi tiếng"

(the act of boosting something)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The lowering of interest rates will give a much-needed boost to the economy. 
  • Passing my driving test was such a boost to my confidence.

II. Word form của "boost"

booster (n) người nâng đỡ, người ủng hộ

(something that improves or increases something)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

    • You should use a booster seat. (IELTS TUTOR giải thích: Bạn nên sử dụng một cái ghế để nâng con mình ngồi cao hơn)
    • Fruit is an excellent health booster. (IELTS TUTOR giải thích: Trái cây rất tốt, giúp bạn khỏe khoắn hơn)
    •  A new haircut can be a great confidence booster. (IELTS TUTOR giải thích: Một mái tóc mới cắt sẽ giúp người ta trông tự tin hơn rất nhiều)
    • a confidence/morale booster

    Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

    >> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

    >> IELTS Intensive Listening

    >> IELTS Intensive Reading

    >> IELTS Intensive Speaking

    All Posts
    ×

    Almost done…

    We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

    OK