Giải thích idiom "speak volumes" tiếng anh

· Idiom

Bên cạnh HƯỚNG DẪN TỪNG BƯỚC CÁCH LÀM BÀI TẬP MẪU IELTS READING DẠNG FILL IN THE GAP, IELTS TUTOR cung cấp Giải thích idiom "speak volumes" tiếng anh

Mang nghĩa "là minh chứng, nói lên"

=to provide a lot of information, especially in an indirect way

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • His silence on the issue speaks volumes.
  • The fact that the team won every game of the season speaks volumes for their new trainer. (IELTS TUTOR giải thích: Sự việc đội bóng thắng tất cả trận đấu trong mùa đã nói lên một cách hùng hồn về huấn luyện viên mới của họ)
  • This evidence speaks volumes for his honesty. (IELTS TUTOR giải thích: Chứng cớ này minh chứng đầy đủ cho sự lương thiện của anh ta)
  • What we wear speaks volumes about our personality. (IELTS TUTOR giải thích: Những gì chúng tôi mặc nói lên tính cách của chúng tôi)
  • She said very little but her face spoke volumes.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE
All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK