Cách dùng & Word form "subsequently"

· Word form

Bên cạnh HƯỚNG DẪN TỪNG BƯỚC CÁCH LÀM BÀI TẬP MẪU IELTS READING DẠNG FILL IN THE GAP, IELTS TUTOR cung cấp Cách dùng & Word form "subsequently"

I. Cách dùng "subsequently"

1. Subsequently là trạng từ (adv)

Vì subsequently là trạng từ nên sẽ tuân theo vị trí của trạng ngữ (adv) tiếng anh

2. Cách dùng

Mang nghĩa "rồi thì, rồi sau đó"

(after something else)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • In 1982 he was arrested and subsequently convicted on drug trafficking charges. 
  • He was badly injured in the crash and subsequently died.
  • A debating chamber was subsequently added. (IELTS TUTOR giải thích: Một phòng tranh luận sau đó đã được bổ sung)
  • I subsequently recalled being confused a moment ago. (IELTS TUTOR giải thích: Tôi sau đó nhớ lại một thời điểm bối rối trước đây)

I. Word form "subsequently"

1. subsequent (adj)

( subsequent to ...) tiếp theo, sau (một sự kiện nào đó) = happening after something else

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • The book discusses his illness and subsequent resignation from politics. 
  • Those explosions must have been subsequent to our departure, because we didn't hear anything.
  • Subsequent events vindicated his suspicions. (IELTS TUTOR giải thích: Những sự kiện sau đó đã chứng minh những điều nghi ngờ của anh ta là đúng)

2. subsequence (noun) sự đến sau, sự xảy ra sau

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK