Return to site

[HỌC PHRASAL VERB TRONG NGỮ CẢNH] Burn out

Học phrasal verb "như người bản xứ" theo cách dễ nhớ nhất và hướng dẫn để sử dụng đúng và linh hoạt trong phần thi IELTS SPEAKING

· Phrasal Verb

Bên cạnh hướng dẫn em học Từ vựng & Cấu trúc qua bài báo, IELTS TUTOR còn hướng dẫn thêm cách dùng phrasal verb trong từng hoàn cảnh cụ thể, để giúp em nâng cao khả năng IELTS SPEAKING một cách nhanh nhất.

Vì sao nên "HỌC PHRASAL VERB TRONG NGỮ CẢNH"?

👋 IELTS TUTOR tin rằng khi học phrasal verb trong ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu rõ và nhớ phrasal verb đó lâu hơn. Nhờ vậy, lúc đi thi Speaking, bạn sẽ ứng dụng 1 cách linh hoạt và chính xác nhất. Chuyên mục này sẽ sử dụng những phrasal verb thường xuất hiện trong phim ảnh, bài viết của người bản xứ. Cách học này giúp chúng ta tránh tình trạng “học vẹt” hoặc học nhưng không áp dụng đúng. 👍

Học phrasal verb "như người bản xứ" theo cách dễ nhớ nhất và hướng dẫn để sử dụng đúng và linh hoạt trong phần thi IELTS SPEAKING

🔥 Burn out (v) - Burn-out (n): extreme tiredness usually caused by working too much / fatigue, frustration resulting from prolonged stress, overwork, or intense activity.

👉 Nghĩa Tiếng Việt: Kiệt sức, kiệt quệ, là kết quả của việc làm quá nhiều, căng thẳng và trong thời gian dài.

📍 Áp dụng trong câu:

💥 A person with sleep deprivation can burn-out easily, and it can lead to feelings of depression

=> Người thiếu ngủ thì rất dễ bị kiệt sức, và dẫn đến trạng thái mệt mỏi và trầm cảm

💥 Employees suffering (from) burnout is a real problem of this company.

=> Tình trạng mà nhân viên bị kiệt quệ sức lực là vấn đề thực sự của công ty này.

💥 If Olivia keeps working late every night, she will burn out.

=> Nếu Olivia cứ tiếp tục làm việc trễ mỗi đêm như vậy, cô ấy sẽ bị kiệt sức.

📍 Như vậy, IELTS TUTOR xin tổng hợp lại “burn-out” là trạng thái kiệt quệ về cả thể chất lẫn tinh thần. Burn out vừa có thể sử dụng như noun hoặc verb. Nếu là noun phải có dấu gạch ngang ở giữa.

⚠️ Thường đi chung với động từ “suffer" để chỉ sự trải qua một trạng thái mang nghĩa negative (xấu).

📍Comment “burn out" để ghi nhớ hoặc đặt câu cùng phrasal verb “burn out" để hiểu rõ và ứng dụng ngay nha.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK