Return to site

[HỌC PHRASAL VERB TRONG NGỮ CẢNH] Break down

Học phrasal verb "như người bản xứ" theo cách dễ nhớ nhất và hướng dẫn để sử dụng đúng và linh hoạt trong phần thi IELTS SPEAKING

· Phrasal Verb

Bên cạnh hướng dẫn rất kĩ cách paraphrase cho từ RECOMMEND, IELTS TUTOR còn hướng dẫn thêm cách dùng phrasal verb trong từng hoàn cảnh cụ thể, để giúp em nâng cao khả năng IELTS SPEAKING một cách nhanh nhất.

Vì sao nên "HỌC PHRASAL VERB TRONG NGỮ CẢNH"?

👋 IELTS TUTOR tin rằng khi học phrasal verb trong ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu rõ và nhớ phrasal verb đó lâu hơn. Nhờ vậy, lúc đi thi Speaking, bạn sẽ ứng dụng 1 cách linh hoạt và chính xác nhất. Chuyên mục này sẽ sử dụng những phrasal verb thường xuất hiện trong phim ảnh, bài viết của người bản xứ. Cách học này giúp chúng ta tránh tình trạng “học vẹt” hoặc học nhưng không áp dụng đúng. 👍

🔥 Học 1 từ, áp dụng được 4 ngữ cảnh - Break down 🔥

Học phrasal verb "như người bản xứ" theo cách dễ nhớ nhất và hướng dẫn để sử dụng đúng và linh hoạt trong phần thi IELTS SPEAKING

🔥 Break down: If a machine or vehicle breaks down, it stops working

⚠️ Trong lĩnh vực máy móc, thiết bị 

👉 Nghĩa Tiếng Việt: hỏng hóc, không hoạt động, dừng vận hành

📍 Áp dụng trong câu:

💥 Has your washing machine broken down again, Tom?

=> Cái máy giặt của cậu lại hư nữa hả Tom?

💥 If the central heating breaks down again, my mother will refuse to pay the repair bill.

=> Nếu như hệ thống sưởi lại hư lần nữa, mẹ tôi sẽ từ chối trả tiền cho những hoá đơn sửa chữa đó.

⚠️ Trong giao tiếp, quan hệ giữa con người với con người 

👉 Nghĩa Tiếng Việt: chia tay, chia ly, chia rẽ, rạn nứt, không thành công

📍 Áp dụng trong câu: 

💥 My boyfriend and I broke up two years ago.

=> Tôi và bạn trai đã chia tay cách đây hai năm.

💥 Negotiations between the two sides have broken down.

=> Cuộc thương lượng giữa hai bên đã kết thúc không thành công.

⚠️ Trong tâm lý, cảm xúc:

👉 Nghĩa Tiếng Việt: vỡ oà, sụp đổ, buồn bã

📍 Áp dụng trong câu: 

💥 When they gave me the bad news, I completely broke down and burst into tears.

=> Khi họ báo cho tôi tin xấu, tôi đã hoàn toàn sụp đổ và bật khóc nức nở.

💥 The boy broke down and cried when she got a bad grade.

=> Cậu bé bật khóc vỡ oà khi nhận được điểm số thấp.

⚠️ Khi nói về sức khỏe: 

👉 Nghĩa Tiếng Việt: sức khỏe càng ngày càng yếu đi, suy kiệt dần

📍 Áp dụng trong câu:

💥 My grandmother ’s health broke down as a result of cancer.

=> Sức khỏe của bà tôi đang dần xấu đi vì căn bệnh ung thư.

📍Comment “break down" để ghi nhớ hoặc đặt câu cùng phrasal verb “break down" để hiểu rõ và ứng dụng ngay nha.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK