Word form của "illustrate"

· Word form

1. illustration (noun)

2. illustrative (adj) minh hoạ

(helping to explain or prove something)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • illustrative pictures (IELTS TUTOR giải thích: những bức tranh minh hoạ)
  • These examples are for illustrative purposes only. (IELTS TUTOR giải thích: Những ví dụ này chỉ nhằm mục đích minh họa mà thôi)
  • Falling house prices are illustrative of the crisis facing the construction industry.

3. illustrious (adj) = có tiếng, lừng lẫy, rạng rỡ, vinh quang

(famous, well respected, and admired)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • an illustrious leader (IELTS TUTOR giải thích: một lãnh tụ có tiếng)
  • an illustrious victory (IELTS TUTOR giải thích: một chiến thắng lừng lẫy)
  • The Centre has an illustrious history. (IELTS TUTOR giải thích: Trung tâm này có một lịch sử lẫy lừng)

4. illustriousness (n) tiếng tăm; sự nổi tiếng

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking

All Posts
×

Almost done…

We just sent you an email. Please click the link in the email to confirm your subscription!

OK