Giải thích phrasal verb: seize up

· Phrasal Verb

Mang nghĩa"Máy móc bị kẹt / ngừng hoạt động, bị lỗi...."

=to stop being able to move or work in the normal way =malfunction = break down = grind to a halt

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Under intense pressure, many employees tend to seize up, which prevents them from performing at their full potential.

    (IELTS TUTOR giải thích: Dưới áp lực lớn, nhiều nhân viên bị khớp/cứng người, điều này ngăn họ phát huy hết khả năng)

  • Without regular exercise, your muscles can gradually seize up due to inactivity (IELTS TUTOR giải thích: Nếu không tập thể dục thường xuyên, cơ bắp có thể dần bị cứng do thiếu vận động)

  • The washing machine totally seized up on Thursday. The traffic had seized up for miles because of the roadworks.
  • The engine seized up in the middle of the road→ Động cơ bị kẹt giữa đường.
  • My old laptop completely seized up→ Laptop cũ của tôi bị đơ hoàn toàn.
  • The machine seized up because it hadn’t been maintained properly→ Máy bị kẹt vì không được bảo trì đúng cách.
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0

>> IELTS Intensive Writing

>> IELTS Intensive Speaking

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Cấp tốc

>> IELTS General

>> Thành tích học sinh IELTS TUTOR với hàng ngàn feedback được cập nhật hàng ngày

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0
Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE