Return to site

Giải thích phrasal verb: Burn out

Học phrasal verb "như người bản xứ" theo cách dễ nhớ nhất và hướng dẫn để sử dụng đúng và linh hoạt trong phần thi IELTS SPEAKING

August 17, 2020

Bên cạnh hướng dẫn học Từ vựng & Cấu trúc qua bài báo, IELTS TUTOR còn hướng dẫn thêm cách dùng phrasal verb burn out trong từng hoàn cảnh cụ thể, để giúp nâng cao khả năng IELTS SPEAKING một cách nhanh nhất.

I. Vì sao nên "HỌC PHRASAL VERB TRONG NGỮ CẢNH"?

  • IELTS TUTOR tin rằng khi học phrasal verb trong ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu rõ và nhớ phrasal verb đó lâu hơn. Nhờ vậy, lúc đi thi Speaking, bạn sẽ ứng dụng 1 cách linh hoạt và chính xác nhất. Chuyên mục này sẽ sử dụng những phrasal verb thường xuất hiện trong phim ảnh, bài viết của người bản xứ. Cách học này giúp chúng ta tránh tình trạng “học vẹt” hoặc học nhưng không áp dụng đúng. 

II. Giải thích phrasal verb: Burn out

1. burn out vừa là phrasal verb nội động từ vừa là phrasal verb ngoại động từ

2. Cách dùng

2.1. Mang nghĩa"đốt cháy; cháy rụi"

=if a fire burns out, or if it burns itself out, it stops burning

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Với  nghĩa  này, burn  out vừa là phrasal verb nội động từ, vừa  là  phrasal  verb  ngoại  động  từ 

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • Fire officials let the fire burn itself out.
  • The fire is believed to burn out all the fear. (IELTS TUTOR giải thích: Người ta tin là ngọn lửa đốt sạch tất cả nỗi sợ hãi)

2.2 Mang nghĩa"phá hỏng"

=to completely destroy the inside of something such as a vehicle or building

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Với  nghĩa  này, burn  out là phrasal verb ngoại  động  từ & ở  bị  động  

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • an empty house that had been burned out by kids
  • The care will run briefly without outward signs of damage until, suddenly, overheated parts burn out the engine. (IELTS TUTOR giải thích: Sự quan tâm sẽ hiện diện ngắn ngũi mà không có dấu hiệu của việc hư hỏng cho đến khi, bất ngờ, những phần quá nóng đã phá hỏng máy xe)

2.3 Mang nghĩa"Kiệt sức, kiệt quệ, là kết quả của việc làm quá nhiều, căng thẳng và trong thời gian dài"

=if you burn out, or if you burn yourself out, you make yourself ill or unable to continue working because you have worked too hard

IELTS TUTOR lưu ý:

  • Với  nghĩa  này, burn  out vừa là phrasal verb nội động từ, vừa  là  phrasal  verb  ngoại  động  từ 
  • Burn-out (n): extreme tiredness usually caused by working too much / fatigue, frustration resulting from prolonged stress, overwork, or intense activity (thường  dùng  với  verb  suffer)

IELTS TUTOR xét ví dụ:

  • He might burn himself out and go to an early grave.
  • A person with sleep deprivation can burn-out easily, and it can lead to feelings of depression(IELTS TUTOR giải thích: Người thiếu ngủ thì rất dễ bị kiệt sức, và dẫn đến trạng thái mệt mỏi và trầm cảm)
  • Employees suffering (from) burnout is a real problem of this company.(IELTS TUTOR giải thích: Tình trạng mà nhân viên bị kiệt quệ sức lực là vấn đề thực sự của công ty này)
  • If Olivia keeps working late every night, she will burn out. (IELTS TUTOR giải thích: Nếu Olivia cứ tiếp tục làm việc trễ mỗi đêm như vậy, cô ấy sẽ bị kiệt sức)
  • If he does not stop working so hard, he will burn himself out. (IELTS TUTOR giải thích: Nếu nó không ngừng làm việc vất vả như vậy, nó sẽ bị kiệt sức)
  • There is always a chance that athletes will burn themselves out unless they take time off away from the sport. (IELTS TUTOR giải thích: Sẽ có một lúc nào đó các vận động viên sẽ cảm thấy mệt mỏi nếu họ không có thời gian nghỉ ngơi)

📍 Như vậy, IELTS TUTOR xin tổng hợp lại “burn out” là trạng thái kiệt quệ về cả thể chất lẫn tinh thần. Burn out vừa có thể sử dụng như noun hoặc verb. Nếu là noun phải có dấu gạch ngang ở giữa.

Các khóa học IELTS online 1 kèm 1 - 100% cam kết đạt target 6.0 - 7.0 - 8.0 - Đảm bảo đầu ra - Thi không đạt, học lại FREE

>> IELTS Intensive Writing - Sửa bài chi tiết

>> IELTS Intensive Listening

>> IELTS Intensive Reading

>> IELTS Intensive Speaking